| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Loại | Danh mục | Nghe | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| How often does the train run? | Tàu chạy bao lâu một chuyến? | Câu từ | Giao Thông | - | ||
| Where can I catch a taxi? | Tôi có thể bắt taxi ở đâu? | Câu từ | Giao Thông | - | ||
| Is there a bus stop nearby? | Có trạm xe buýt nào gần đây không? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| an you show me on the map? | Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| Excuse me, how do I get to SaiGon | Xin lỗi, làm thế nào để đến Sài Gòn | Câu từ | Du lịch | - | ||
| What time is breakfast? | Bữa sáng lúc mấy giờ? | Câu từ | Chưa phân loại | - | ||
| Do you have any available rooms? | Bạn có phòng trống không? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| Could I have some water, please? | Tôi có thể xin một ít nước không? | Câu từ | Chưa phân loại | - | ||
| Where is my seat? | Chỗ ngồi của tôi ở đâu? | Câu từ | Chưa phân loại | - | ||
| Is my flight on time? | Chuyến bay của tôi có đúng giờ không? | Câu từ | Du lịch | - |