| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Loại | Danh mục | Nghe | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| How much luggage can I carry | Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| Where is the boarding gate | Cổng lên máy bay ở đâu? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| What time is my flight | Chuyến bay của tôi lúc mấy giờ? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| Can I see your passport, please | Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| Where is the check-in counter? | Quầy làm thủ tục ở đâu? | Câu từ | Du lịch | - | ||
| How's your day going | Hôm nay của bạn thế nào? | Câu từ | Bạn bè | - | ||
| I'm sorry for the inconvenience | Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. | Câu từ | Chưa phân loại | - | ||
| What time works best for you | Thời gian nào phù hợp nhất với bạn? | Câu từ | Bạn bè | - | ||
| When shall we meet | Chúng ta gặp nhau khi nào? | Câu từ | Bạn bè | - | ||
| how are you | bạn khỏe không? | Câu từ | Bạn bè | - |